Từng đứng trước nguy cơ mai một, song tiếng Thái Lai Tay ở Nghệ An đã phục hồi và được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, đồng thời được mã hóa trong hệ thống ký tự toàn cầu. Thành quả ấy không chỉ là dấu mốc quan trọng trong công tác bảo tồn văn hóa, mà còn là kết tinh của những nỗ lực âm thầm, bền bỉ của nhiều cá nhân, cộng đồng tâm huyết với di sản dân tộc.
Hồi sinh di sản từ những tấm lòng bền bỉ
Có một giai đoạn dài, chữ Thái dần vắng bóng trong đời sống thường nhật của đồng bào miền Tây Nghệ An. Những ký tự cổ chỉ còn hiện diện trong ký ức của các bậc cao niên, trong những cuốn sách mo đã phai mực theo năm tháng. Trong khi đó, thế hệ trẻ lớn lên cùng chương trình giáo dục phổ thông, quen thuộc với chữ Quốc ngữ, với các thiết bị công nghệ hiện đại, khiến khoảng cách giữa họ và chữ viết dân tộc ngày càng xa.
Trước thực tế đó, từ năm 2020, tỉnh Nghệ An đã triển khai dự án số hóa tư liệu chữ Thái, phối hợp với các cơ quan chuyên môn để chuẩn hóa hệ thống ký tự. Nhiều lớp học chữ Thái miễn phí cũng được mở tại các nhà văn hóa xã, thu hút đông đảo học viên ở nhiều độ tuổi tham gia, từ trẻ em đến người cao tuổi. Những lớp học giản dị nhưng giàu ý nghĩa đã góp phần khơi dậy tình yêu với chữ viết dân tộc trong cộng đồng.
Năm 2025 đánh dấu bước ngoặt quan trọng khi Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành quyết định công nhận tiếng nói và chữ viết Thái Nghệ An là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Sự kiện này không chỉ khẳng định giá trị văn hóa đặc sắc của cộng đồng người Thái nơi đây mà còn mở ra cơ hội mới trong hành trình bảo tồn và phát huy di sản.
Đóng góp vào thành quả chung ấy là những con người lặng lẽ, bền bỉ gìn giữ từng con chữ qua năm tháng. Trong số đó, ông Sầm Văn Bình (xã Quỳ Hợp) được biết đến như một người dành trọn tâm huyết cho việc phục dựng chữ Thái cổ. Từ những tư liệu rời rạc, những bản chép tay cũ kỹ, ông kiên trì sưu tầm, đối chiếu và ghi chép lại từng nét chữ.
Từ nền tảng nghiên cứu, ông Sầm Văn Bình đã hệ thống hóa chữ viết thành các bộ giáo trình, biên soạn sách học chữ theo từng chủ đề, đồng thời xuất bản từ điển song ngữ Thái - Việt với hàng chục nghìn mục từ. Đặc biệt, những tập “Lời ai điếu của thầy mo” do ông sưu tầm và biên dịch không chỉ mang giá trị về mặt ngôn ngữ mà còn là kho tư liệu văn hóa quý, phản ánh đời sống tinh thần, thế giới quan và nhân sinh quan của người Thái qua nhiều thế hệ.
Ông Sầm Văn Bình cho biết, cchữ viết không thể tách rời phong tục, tập quán và đời sống tâm linh của cộng đồng. Khi chữ viết mai một, nhiều tri thức dân gian và nghi lễ truyền thống cũng dần phai nhạt. Vì vậy, việc bảo tồn chữ Thái không đơn thuần là giữ lại một hệ ký tự, mà còn là gìn giữ nền tảng văn hóa, bản sắc của cả một cộng đồng trong dòng chảy không ngừng của thời gian.
Cùng chung tâm huyết ấy, nghệ nhân Sầm Thị Xanh (xã Châu Tiến) lại lựa chọn một cách tiếp cận gần gũi và sinh động hơn để đưa chữ Thái đến với cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Tại địa phương, bà mở các lớp học tiếng Thái miễn phí, kết hợp dạy chữ với các hoạt động văn hóa truyền thống.
Không gian lớp học của bà không chỉ có bảng viết hay sách vở, mà còn rộn ràng tiếng hát, tiếng cồng chiêng, những điệu múa đặc trưng của dân tộc. Trẻ em đến lớp vừa học viết chữ Thái, vừa học hát lăm, hát nhuôn, múa lăm vông và làm quen với những sinh hoạt văn hóa gắn bó mật thiết với đời sống cộng đồng.
Chính cách tiếp cận này đã biến việc học chữ trở thành một trải nghiệm văn hóa sống động. Những lớp học “không bục giảng” ấy đã góp phần gieo mầm ý thức gìn giữ bản sắc dân tộc trong thế hệ trẻ, giúp chữ Thái dần trở lại với đời sống thường nhật.
Từ các lớp học cộng đồng, chữ Thái không còn là điều xa lạ hay chỉ tồn tại trong sách vở, mà từng bước hiện diện trong các hoạt động sinh hoạt, lễ hội truyền thống và cả trong những mô hình du lịch cộng đồng đang hình thành ở vùng cao Nghệ An.
Đưa chữ Thái bước vào không gian số và đời sống hiện đại
Không dừng lại ở việc phục dựng và truyền dạy trong cộng đồng, hành trình bảo tồn chữ Thái ở Nghệ An những năm gần đây đã có bước chuyển mạnh mẽ sang môi trường số, nơi mở ra không gian mới để di sản tiếp tục tồn tại và lan tỏa. Việc bộ chữ Thái Lai Tay chính thức được mã hóa trong hệ thống Unicode được xem là cột mốc mang tính nền tảng, giúp loại bỏ những rào cản về kỹ thuật vốn tồn tại lâu nay trong quá trình sử dụng chữ viết dân tộc trên các thiết bị công nghệ.
Với việc được chuẩn hóa, chữ Thái có thể hiển thị đồng bộ trên máy tính, điện thoại thông minh, các nền tảng trực tuyến và phần mềm xử lý văn bản phổ biến. Điều này không chỉ giúp việc sử dụng chữ viết trở nên thuận tiện hơn mà còn tạo điều kiện để đưa chữ Thái vào các hoạt động hành chính, giáo dục và truyền thông.
Tại một số địa phương miền Tây Nghệ An, giáo viên và cán bộ văn hóa đã bắt đầu thử nghiệm ứng dụng công nghệ trong giảng dạy chữ Thái. Những bài giảng điện tử, tài liệu số hóa, thậm chí các nhóm trao đổi trên mạng xã hội bằng chữ Thái dần xuất hiện, góp phần tạo môi trường thực hành ngôn ngữ linh hoạt, gần gũi với giới trẻ. Một số học sinh có thể sử dụng điện thoại để gõ, gửi tin nhắn bằng chữ Thái, bước đầu hình thành thói quen sử dụng chữ viết dân tộc trong đời sống hàng ngày.
Song song đó, các tư liệu quý như sách mo, truyện cổ, dân ca, tục ngữ bằng chữ Thái cũng đang được số hóa, lưu trữ dưới dạng dữ liệu điện tử. Việc này không chỉ giúp bảo tồn nguồn tư liệu trước nguy cơ hư hỏng theo thời gian mà còn tạo điều kiện cho các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước dễ dàng tiếp cận, khai thác. Nhiều đề tài nghiên cứu ngôn ngữ, văn hóa Thái đã tận dụng nguồn dữ liệu này để phân tích, đối chiếu, góp phần làm rõ hơn giá trị và vị trí của chữ Thái trong kho tàng ngôn ngữ các dân tộc Việt Nam.
Đáng chú ý, một số mô hình du lịch cộng đồng tại các huyện miền núi Nghệ An đã bắt đầu lồng ghép việc giới thiệu chữ Thái như một sản phẩm văn hóa đặc trưng. Du khách khi đến bản làng không chỉ được trải nghiệm ẩm thực, trang phục hay lễ hội truyền thống mà còn có thể tham gia các lớp học viết chữ Thái cơ bản, tìm hiểu ý nghĩa của các câu chúc, câu hát dân gian. Những tấm biển chỉ dẫn, bảng giới thiệu tại một số điểm du lịch cũng được thể hiện song ngữ Việt – Thái, góp phần tạo dấu ấn riêng cho địa phương.
Bên cạnh những tín hiệu tích cực, việc đưa chữ Thái vào không gian số và đời sống hiện đại vẫn đối mặt với không ít thách thức. Hạ tầng công nghệ ở vùng sâu, vùng xa còn hạn chế; nguồn nhân lực am hiểu cả ngôn ngữ và công nghệ chưa nhiều; trong khi đó, sức ép của các loại hình giải trí hiện đại khiến việc duy trì thói quen sử dụng chữ viết truyền thống cần thêm thời gian và sự kiên trì./.