Từ lâu, bạc không chỉ là vật trang sức đối với người Dao ở xã Cao Bồ (Tuyên Quang) mà còn mang ý nghĩa văn hóa, tâm linh sâu sắc. Những vòng cổ, vòng tay, khuyên tai… không đơn thuần để làm đẹp, mà còn gắn với các nghi lễ, phong tục, trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống cộng đồng.
Trong những gian bếp nhỏ, người thợ vẫn kiên trì với từng công đoạn thủ công. Bạc được nung chảy, tạo phôi, rồi qua bàn tay khéo léo mà dần thành hình. Công đoạn chạm khắc là lúc người thợ gửi vào đó sự tinh tế và cả ký ức văn hóa với những hoa văn quen thuộc như hình lá, hình sóng nước, họa tiết hình học…
Nghệ nhân Đặng Văn Goặt, người đã có hàng chục năm gắn bó với nghề, chia sẻ về nghề: “Làm bạc thì không vội được. Mỗi nét chạm phải chắc tay, đều lực. Chỉ cần sai một chút là phải làm lại”. Với ông Đặng Văn Goặt, nghề không chỉ là kế sinh nhai mà còn là cách để giữ lại những giá trị của cha ông.
Tuy nhiên, trước sự thay đổi của đời sống hiện đại, nghề chạm bạc đối diện với nguy cơ mai một. Nhiều người trẻ không còn mặn mà với nghề, sản phẩm thủ công gặp khó khăn khi cạnh tranh với hàng công nghiệp. Nhưng trong những năm gần đây, một hướng đi mới đã dần mở ra, giúp nghề không chỉ được giữ lại mà còn có cơ hội phát triển.
Nếu trước đây, việc chế tác bạc diễn ra khép kín trong gia đình, thì nay, nhiều hộ dân đã chủ động mở cửa đón khách. Du khách không chỉ đến để mua sản phẩm, mà còn để tìm hiểu, trải nghiệm quá trình làm ra một món đồ bạc.
Trong không gian ấm áp của căn bếp, dưới ánh lửa đỏ, người thợ vừa làm, vừa kể chuyện. Từ nguồn gốc của nghề, ý nghĩa của hoa văn, đến cách chọn nguyên liệu… tất cả được truyền tải một cách tự nhiên, gần gũi. Du khách có thể trực tiếp quan sát từng công đoạn, thậm chí thử cầm búa, thử chạm những nét đầu tiên dưới sự hướng dẫn của nghệ nhân. Chính trải nghiệm ấy đã tạo nên sự khác biệt.
Chị Nguyễn Thị Thu Anh, người Việt Nam định cư ở Ba Lan đi du lịch ở đây chia sẻ, điều khiến chị ấn tượng không phải là sản phẩm hoàn chỉnh, mà là quá trình làm ra nó. “Tôi cảm nhận được sự kiên nhẫn và sự tỉ mỉ trong từng thao tác. Ở đây, tôi không chỉ nhìn thấy một món đồ, mà thấy cả câu chuyện phía sau,” chị nói.
Theo ông Nguyễn Văn Dương, Chủ tịch UBND xã Cao Bồ, việc gắn nghề truyền thống với phát triển du lịch là hướng đi phù hợp trong bối cảnh hiện nay. “Chúng tôi xác định, muốn giữ nghề thì phải để người dân sống được bằng nghề. Khi du lịch phát triển, sản phẩm thủ công có thêm đầu ra, người làm nghề có thêm thu nhập, từ đó tạo động lực để tiếp tục duy trì và truyền dạy”, ông Dương cho biết.
Không chỉ dừng lại ở việc bán sản phẩm, chạm bạc Cao Bồ đang dần trở thành một phần trong chuỗi trải nghiệm du lịch cộng đồng. Du khách có thể kết hợp tham quan bản làng, thưởng thức ẩm thực, trải nghiệm sinh hoạt văn hóa, rồi tìm hiểu nghề truyền thống. Du khách không chỉ “xem”, mà còn được “chạm” vào văn hóa.
Ở Cao Bồ, nơi những kỹ thuật thủ công, những hoa văn truyền thống vẫn được bảo tồn, không bị thay đổi để chạy theo thị hiếu, nghề được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Trong những gia đình làm nghề, những đứa trẻ lớn lên cùng tiếng búa, cùng ánh lửa, dần quen với công việc và hiểu được giá trị của nó. Đó không chỉ là sự tiếp nối kỹ năng, mà còn là sự tiếp nối văn hóa.
Giữa những biến động của đời sống hiện đại, nghề chạm bạc ở Cao Bồ cho thấy một hướng đi tích cực khi di sản không chỉ được gìn giữ, mà còn được “đánh thức” trong đời sống mới./.